lake powell
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hồ Powell: Một hồ chứa nhân tạo lớn thứ hai tại Hoa Kỳ, nằm ở miền nam Utah và trung tâm bắc Arizona, được hình thành bởi đập Glen Canyon trên sông Colorado.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ Powell là một điểm đến nổi tiếng cho việc chèo thuyền và câu cá.)
- (Mực nước của Hồ Powell đã dao động đáng kể qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the shores of Lake Powell": bờ hồ Powell.
- Tourists often camp along the shores of Lake Powell. (Du khách thường cắm trại dọc theo bờ Hồ Powell.)
"the formation of Lake Powell": sự hình thành của Hồ Powell.
- The formation of Lake Powell created new recreational opportunities in the region. (Sự hình thành của Hồ Powell đã tạo ra các cơ hội giải trí mới trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Glen Canyon Dam (n): Đập Glen Canyon, công trình tạo ra Hồ Powell.
- Glen Canyon Dam was completed in 1966. (Đập Glen Canyon được hoàn thành vào năm 1966.)
Reservoir (n): Hồ chứa nước nhân tạo, đồng nghĩa với hồ nhân tạo như Lake Powell.
Từ đồng nghĩa
- Artificial lake: hồ nhân tạo.
- Reservoir: hồ chứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Form from: hình thành từ.
- Lake Powell was formed from the damming of the Colorado River. (Hồ Powell được hình thành từ việc đắp đập sông Colorado.)
Feed into: đổ vào (dòng nước).
- Several rivers feed into Lake Powell. (Một số con sông đổ vào Hồ Powell.)
Thành ngữ liên quan
"a drop in the bucket": một lượng nhỏ so với tổng thể (có thể dùng để nói về lượng nước trong hồ).
- The recent rainfall was just a drop in the bucket for Lake Powell. (Lượng mưa gần đây chỉ là một giọt nước trong thùng đối với Hồ Powell.)
"make waves": gây tranh cãi hoặc thay đổi (có thể liên quan đến tác động môi trường của hồ).
- Environmentalists made waves about the impact of Lake Powell on local ecosystems. (Các nhà môi trường đã gây tranh cãi về tác động của Hồ Powell đối với hệ sinh thái địa phương.)